Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2009
Công ty trách nhiệm hữu hạn Streets International, Inc 512 Hai Bà Trưng, Phường Hội An Tây, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000532643Đang hoạt động
- 2006 Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Và Du Lịch Mạnh Vũ 362/9 đường Cửa Đại, Sơn Phô 2, Phường Hội An Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000439637Đang hoạt động
- 2005 Tạm ngừng hoạt động
- 2005 Đang hoạt động
- 2005 Đang hoạt động
-
2008
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Cơm Thịnh Phát 96-98 Hùng Vương, Phường Tam Kỳ, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000403817Đang hoạt động
-
2005
Doanh Nghiệp TN Nhà Hàng Một Yến Cụm công nghiệpThương Mại Dịch Vụ Đông Quế Sơn, Xã Xuân Phú, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000177156Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH TM DV Las Vegas Đà Nẵng Lô 1C-B5.1 Nguyễn Tất Thành, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402342765Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Rum Barrel Số 7 Đường Trần Khánh Dư, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402342740Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Hansum (Danang) Ki ốt Z5 Zone 2 Lô A9 Khu phức hợp đô thị, thương mại dịch vụ Royal Era 1 (Barett Urban Zone) – Số 12 đường Lã Xuân Oai, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402339339Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH The Living Room 22 Vũ Mộng Nguyên, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402337765Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4