Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2023
Công ty TNHH MTV Gia Min 112 Văn Tiến Dũng, Phường Hoà Xuân(Hết hiệu lực), TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402209795Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2023
Công ty TNHH Jumong Danang 175 đường Dương Đình Nghệ, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402187414Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty TNHH 4C Restaurants Vietnam Phòng số 8, tầng 3, 76-78 Bạch Đằng, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402182085Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty TNHH Long Thiên Trang Lô 03,04-B3.10 đường Trần Đại Nghĩa, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402175313Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Mộc Mây Lô 01A3-5, Khu Công Viên Bắc Tượng Đài, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402175200Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần thương mại dịch vụ L’Enjoy F&B 463 Trần Hưng Đạo, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402161222Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Băng Châu Nguyễn Lô 15-F đường Morrison, khu dân cư An Cư 3, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402160726Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Tôn Gia Lô 18 Võ Nguyên Giáp, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402159103Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Thịnh Cát 1/26 Đỗ Quang, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402159008Đang hoạt động
- 2022 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Thương mại Và Ẩm Thực Anh Hương K556/19 Hoàng Diệu, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402140543Đang hoạt động
- 2022 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4