Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2022
Công ty TNHH Kem Mỹ Bò Lém Lỉnh 17 Trần Quốc Toản, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402140455Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Một thành viên thương mại dịch vụ Da Gino 9A Trần Phú, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402140335Đang hoạt động
- 2021 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2021 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2021 Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Thái Phong Lâm Lô số 4 B2-18 Khu Euro Village 2, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402089382Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2021
Công ty TNHH The Secret Garden DN 206 - 208 Bạch Đằng, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402077877Tạm ngừng hoạt động
- 2020 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2018
Công ty TNHH Chang & Jin Lô 15, Khu B2-3, KDC khu vực nhà máy cao su, đường Khuê My, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401906810Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2018
Công ty cổ phần thương mại dịch vụ Du Lịch & Mỹ Thuật Khánh Toàn Thắng 21 Nam Sơn 2, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401870843Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2016
Công Ty TNHH Mtv Hùng Trần Phát 849 – 851 Nguyễn Tất Thành, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401770246Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2015 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4