Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2014
Công Ty TNHH Một Thành Viên Hợp Nhất Lộc Tổ 14, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401621639Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Doanh Nghiệp Tư Nhân Chí Phèo 549 Nguyễn Tất Thành, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401618347Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Công Ty TNHH Hào Sữa Việt K01/35 Phan Hành Sơn, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401614896Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Công Ty TNHH Một Thành Viên Ba Bin 24-26 Lê Hồng Phong, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401611172Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2014 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thảo Phan Lô 67B26 Phú Lộc 14, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401600156Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2014 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Công Ty TNHH Một Thành Viên Minh Nhật Hân 302 Phan Châu Trinh, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401598718Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Công Ty TNHH Cheapworld Việt Nam K82/103 Nguyễn Lương Bằng, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401595509Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2014
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tất Minh Thành Đạt 16B Ba Đình, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401595347Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Hội Sao Việt 173 Nguyễn Chí Thanh, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401590892Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Du Lịch Phan Lê Việt 01 Thanh Hải, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401590740Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4