Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2014
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Ẩm Thực Bê Vàng 130/9 Điện Biên Phủ, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401587385Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2014
Công Ty TNHH Một Thành Viên Trân Ngọc Tài 284 Nguyễn Văn Linh, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401581866Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Công Ty TNHH Một Thành Viên La Đồng Xanh K25/1 Ngũ Hành Sơn, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401571709Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Công Ty TNHH Một Thành Viên Đoàn Gia Hưng Lô 02-03 Nguyễn Văn Thoại, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401561242Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2013 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2013 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Công Ty TNHH Một Thành Viên Giang Đông Quán 02- Phạm Văn Đồng, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401556041Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Thương Mại Tam Giang 78- Quang Trung, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401552576Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2013 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thanh Thanh Châu 29 Ngô Gia Tự, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401551572Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Doanh Nghiệp Tư Nhân Phạm Hồ Gia 74A Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401550882Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuân Hương Quán 23 Phạm Hùng, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401549012Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4