Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2013 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Doanh Nghiệp Tư Nhân Long Thanh Thúy Tổ 22B, Khối Thọ An, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401548185Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2013 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2013
Công Ty TNHH Phúc Vĩnh Văn 156- Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401545956Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2013 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Công Ty TNHH Một Thành Viên Mahalo Lô 25 B3.1 An Thượng 4, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401536599Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Công Ty TNHH Một Thành Viên Ánh Sơn Hồng 12 Lương Định Của, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401536567Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2013
Công Ty TNHH Một Thành Viên Nguyễn Văn Chín Tổ 16A, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401535933Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2013 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Công Ty TNHH Một Thành Viên Bình An Lộ Lô C3.12 Khu Nam Trung tâm hành chính Quận Liên Chiểu, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401532146Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2013
Công Ty TNHH Tư Vấn Đầu Tư Và Dịch Vụ Thương Mại Dhc-S 223 Trần Phú, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401529880Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2013 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4