Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2013 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Công Ty TNHH MTV Thương Mại & Dịch Vụ Kai Duyên 255 Thế Lữ, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401527724Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Công Ty TNHH Một Thành Viên Văn Quý Phát 151- Huỳnh Tấn Phát, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401525300Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2012
Công Ty TNHH Một Thành Viên Phúc Trương Lô J01 Trần Hưng Đạo, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401523078Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2012 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2012
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Dịch Vụ Vương Hà Bắc Lô 09 khu B2-4 đường 30 tháng 4, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401519716Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2012
Công Ty TNHH Một Thành Viên Bảo Khánh Lâm 156 đường 30 tháng 4, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401518825Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2012
Doanh Nghiệp Tư Nhân Phúc Phát Thịnh Lô A58, đường 30/4, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401518631Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2012
Công Ty TNHH Một Thành Viên Cười Lên Cái Coi Lô 7.8 B1.3 Đống Đa, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401517807Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2012
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Túy Nga Lô I-13, Tổ 6, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401517250Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2012 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2012
Công Ty TNHH Một Thành Viên Phát Minh Hồng K65/6 Ông Ích Khiêm, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401513425Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4