Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2010
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Lan Trinh Số 52 Hạ Long, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3501700706Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2010
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đông Hưng Vt Số 09 Hạ Long, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3501694227Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2010
Công ty CP Sản Xuất Thương Mại Thái Bình Số 49/11 ấp Phước Lâm, Xã Long Hải, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3501622053Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2010
Công ty TNHH Một thành viên Linh Phong Tổ 11, Khu phố Hải Phong 1, Xã Long Hải, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3501550899Đang hoạt động
-
2010
Công ty TNHH Suất Ăn công nghiệp Tiến Sang 46-48 Đường Tiền Cảng, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3501533893Đang hoạt động
-
2009
Công ty trách nhiệm hữu hạn xây dựng Kim Ly Tổ 3, Ấp 2, Xã Châu Pha, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3501451961Đang hoạt động
-
2009
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Ân Nam 68A đường Ven biển, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3501326086Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2008
Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ - Thương mại Hải Yến 45/21 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3500890927Đang hoạt động
-
2008
Công ty cổ phần Du Lịch Golf Vũng Tàu Số 536/19 Nguyễn An Ninh, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3500857750Đang hoạt động
-
2008
Công ty cổ phần dịch vụ Tổng Hợp Dầu Khí Vũng Tàu Số 63 đường 30/4, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3500835690Đang hoạt động
-
2007
Công ty trách nhiệm hữu hạn Lương Gia Số 36 Nguyễn Thái Học, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3500805914Đang hoạt động
-
2007
Công ty trách nhiệm hữu hạn Khang Nguyên Số 76/1 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3500802543Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4