Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2006
Công ty trách nhiệm hữu hạn Quốc Dũng Số 220A Trần Phú, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3500769832Đang hoạt động
-
2006
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kiến Việt Số 13-15 Lê Lợi, Phường Bà Rịa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3500754120Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2006 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2006
Công ty TNHH Long Quân - Nhà Hàng Quán Tre Số 407- 409 - 411 Thống Nhất, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3500728882Đang hoạt động
- 2005 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2004
Công ty cổ phần Ô Cấp Đại Dương Tầng M, Chung cư Vũng Tàu Melody, 149 Đường Võ Thị Sáu, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3500675983Đang hoạt động
-
2004
Công ty CP dịch vụ tổng hợp dầu khí Vũng Tàu (nộp hộ thuế) Số 63 đường 30/4, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3500674002Đang hoạt động
- 2002 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2002
Công ty trách nhiệm hữu hạn Mười Phong Phú Số 26 Trần Phú, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3500442756Đang hoạt động
-
2001
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thạc Hương Số 04 Võ Thị Sáu, khu phố Long An, Xã Long Điền, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3500410433Đang hoạt động
-
2000
Công ty TNHH Vinh Thanh Số 128 Khu biệt thự Á Châu đường Hoàng Hoa Thám, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3500405190Đang hoạt động
-
2000
Công ty CP Du Lịch Làng Bình An Số 01 Trần Phú, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3500376782Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4