Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2010
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Lộc Vừng Đỏ 92 Hoàng Diệu, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401364614Tạm ngừng hoạt động
-
2010
Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Vũ Tuấn Long 02-04 Hàn Thuyên, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401364371Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2010
Công ty TNHH Một thành viên thương mại Và dịch vụ Trịnh Lê 21A Lê Lợi, tổ 7, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401362977Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2010
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Huỳnh Bá 168 Nguyễn Tri Phương, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401362656Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2010
Doanh nghiệp tư nhân Tư Hề H5/11 K408 Hoàng Diệu, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401362550Tạm ngừng hoạt động
- 2010 Đang hoạt động
- 2010 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2010
Công ty TNHH Nhóm đầu tư Đà Nẵng 150-152 Bạch Đằng, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401354038Tạm ngừng hoạt động
- 2010 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2010 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2010
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Dịch Vụ Đại Huy Hậu 173 Cù Chính Lan, Phường An Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401348958Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2010
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Viễn Tân 69 Hoài Thanh, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401343117Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4