Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2010
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Trung Diệu 45 - 47 Hoàng Thúc Trâm, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401338653Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2010
Doanh nghiệp tư nhân Ngộ Cố Nhân Lô A10-11 Hồ Xuân Hương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401325823Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2010
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại và Dịch Vụ Long An Số 54 đường 2/9, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401325615Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2009
Công ty TNHH Một thành viên Phúc Đại Nam 170 Đường 2/9, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401321402Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2009 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2009
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Tam Gia Đạt 23 Dương Tự Minh, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401307091Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2009
Công ty TNHH Thương mại & Dịch vụ Hòa Thịnh Phát 44- Phan Đình Phùng, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401304936Đang hoạt động
-
2009
Doanh Nghiệp Tư Nhân Việt Hoa Anh B41- Nguyễn Xuân Khoát, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401300723Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2009 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2009
Công Ty TNHH Thương Mại & Dịch Vụ Kỳ Thư 40 An Hải Bắc, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401281069Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2009
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ An Lạc Phát Tổ 11C Lộc Phước, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401269921Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2009
Công Ty TNHH Một Thành Viên Võ Gia 55 Ngô Thì Nhậm, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401188285Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4