Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2009 Đang hoạt động
-
2009
Công Ty TNHH Một Thành Viên Phú Gia Lợi 70 Thủ Khoa Huân, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401137234Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2009 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2009
Công Ty TNHH Một Thành Viên Hoa Anh Đào 85 Nguyễn Chí Thanh, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401055567Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2009
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sắc Màu Việt 77- Trần Quốc Toản, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400780805Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2008
Công ty TNHH Một thành viên Nguyên Uyên Bảo 26 An Hải 1, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400654920Đang hoạt động
-
2008
Công Ty TNHH Thương Mại & Dịch Vụ Kita - Guni 122 Nguyễn Chí Thanh,, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400654695Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2008 Đang hoạt động
-
2008
Công ty TNHH Một thành viên Con Đường Xanh Lô 1C – 1D Khu nhà hàng số 2 mở rộng tuyến Sơn Trà – Điện Ngọc, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400613924Đang hoạt động
- 2008 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2008
Công ty cổ phần Tư Vấn Giáo Dục Tacoma 01- Phan Thanh, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400602457Tạm ngừng hoạt động
-
2009
Công ty TNHH Thương mại & Dịch vụ Tuyền Như Cát 1/26 Đỗ Quang, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400601189Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4