Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2001 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2000
Doanh nghiệp tư nhân Thuận Ánh 38A Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400375275Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
1999
Doanh nghiệp tư nhân Bam.Bi.Nô 122/11 Quang Trung, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400272336Đang hoạt động
-
1998
Doanh nghiệp tư nhân Trần Gia 225 Nguyễn Chí Thanh, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400126293Đang hoạt động
- 1998 Đang hoạt động
- 2008 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2026
Công ty TNHH MTV JKCS Global Vina Số 92 Đường Thanh Niên, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801491310Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Ánh Khôi Khu dân cư Nam Quang, Phường Ái Quốc, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801485853Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Một thành viên Đoàn Thượng 1 Chân cầu Tràng Thưa, Thôn Nghè, Xã Gia Phúc, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801481062Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Xinwang Km 54+100, Quốc lộ 5, Khu 3, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801478327Đang hoạt động
-
2014
Công Ty TNHH Dịch Vụ & Thương Mại Đại An Nhà số 10, Đường số 4, KCN Đại An, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801096938Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4