Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2009
Công Ty TNHH Đông Tiến Số nhà 40, đường Dã Tượng, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800611752Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2008
Công ty TNHH Một thành viên xây dựng Và thương mại Tuấn Vinh Thôn Hoàng Đường Thị trấn Lai Cách, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800451989Đang hoạt động
-
2007
Công ty TNHH Thương mại Minh Sỹ Số nhà 38 Bắc Hàn Giang, khu 10, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800380262Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2006
Doanh nghiệp tư nhân Hoàng Nguyên Số nhà 444, đường Nguyễn Lương Bằng, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800360435Đang hoạt động
-
2002
Công ty TNHH Huy Hoàng BS Số 156, đường Ngô Quyền, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800268542Đang hoạt động
-
2002
Doanh Nghiệp thương mại dịch vụ Nhu Yến (DNTN) Khu Tiền Trung, Phường Ái Quốc, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800259812Đang hoạt động
-
2001
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đại Nghĩa Thôn Tường, Phường Chu Văn An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800244005Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2005 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ 25MK Số nhà 69, Khu tái định cư Nam Cầu, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202350913Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Dịch vụ Và Giải Trí Thiện Tâm An Số 162 lô 7c đường Lê Hồng Phong, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202350367Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Sumo Sushi House Số 60E đường Phan Bội Châu, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202344109Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4