Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Thiên Trù Số 34/182 đường Văn Cao, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202343514Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Clleefood Số 32/63 Phố Cấm, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202343352Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Du Lịch Thúy Anh Số 66 Cái Bèo, thôn 9 Cát Bà, Đặc khu Cát Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202340009Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Feng Huang HP Số 1/200 đường Văn Cao, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202332103Tạm ngừng hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Dịch vụ Ăn Uống Zhangshi Việt Nam Số 42A đường Nguyễn Bình, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202331646Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2026
Công ty TNHH Phát triển thương mại Đỉnh Thành Lô BD1.01 – Lô BD1.14 Số 15BD1 Khu Đô Thị PG An Đồng, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202331519Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Hoa Đăng Food Số 06 đường Hồng Bàng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202327713Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Uy Long Hải Phòng Tổ dân phố 3 (tại nhà ông Lê Văn Uy), Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202326935Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Happy Family Lô T333, TTTM Aeon Mall Hải Phòng Lê Chân, Phường An Biên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202315813Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH TMDV Hậu Cần BM Phú Quý Số 10, Lô BD6, Khu đô thị PG An Đồng, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202315549Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4