Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2011
Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ ăn Uống Thành Lý thôn Tân Phượng, xã Tân Mỹ, Phường Đa Mai, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400574651Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2011
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Bình Hương Giang Tổ 4, phường Mỹ Độ, Phường Đa Mai, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400568305Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2010
Công Ty CP Việt Minh Đức Số nhà 78 ngõ 102 Huyền Quang, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400528609Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2010
Công ty TNHH Một thành viên Trang Hải Tổ dân phố Tân An, Phường Tân An, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400496499Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Dịch vụ Và thương mại Fan Hang Sheng Mao Tổ dân phố Mao Dộc, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301410363Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ The Terminal Số 168 Nguyễn Công Hãng, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301408332Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Quản Lý dịch vụ Ẩm Thực Thụ Hương Số 209 đường Ngọc Hân Công Chúa, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301408036Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần dịch vụ thương mại Ngọc Long Kinh Bắc Thôn Ngọc Tỉnh, Xã Đông Cứu, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301407385Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Dịch vụ Ăn Uống Vịnh Đông Hải Việt Nam 318 Ngọc Hân Công Chúa, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301407025Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4