Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2013
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Cát Bà Thôn Bến (tại nhà Ông Mạc Văn Lõn), Đặc khu Cát Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0106090388Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Dung Cua Phát Thửa đất 26, tờ bản đồ 17, Khu đô thị phía Nam, Phường Tân Tiến, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401074845Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Dung Cua Thửa 21, tờ bản đồ 17, khu đô thị phía Nam, Phường Tân Tiến, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401068993Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Dịch vụ NH Diệp Anh 06, 07, 08, LK 09, KĐT Đồng Cửa, Phố Thanh Xuân, Xã Lục Nam, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401062180Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Toàn Mai BG Số 136 đường Lê Triện, Phú Mỹ 1, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401060666Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Bình An 99BN Số 122, Chi Ly 1, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401055539Đang hoạt động
- 2025 Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty TNHH Đầu tư TMDV Ngân Anh Lô 07 – 09, Tổ dân phố Vĩnh Ninh, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400943700Đang hoạt động
-
2021
Hợp tác xã Du Lịch Cộng Đồng - Sinh Thái Đồng Cao Thôn Gà, Xã Vân Sơn, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400912300Đang hoạt động
-
2013
Công Ty TNHH Nhà Hàng Vụ Mạnh Số nhà 12 ngõ 19 đường Lê Lý, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400650302Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2013
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Thương Mại Xây Dựng Và Dịch Vụ Đại Lộc Số nhà 4, ngách 4, ngõ 164, tổ dân phố Cung Nhượng 1, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400646761Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4