Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2006 Đang hoạt động
-
2005
Công ty TNHH Thương mại Hà Chung Số 82 Nguyễn Đức Cảnh, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200654987Tạm ngừng hoạt động
-
2005
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Hương Thủy Số 91 đường Đình Đông, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200638664Đang hoạt động
- 2005 Đang hoạt động
-
2005
Công ty TNHH Đầu tư thương mại Và dịch vụ Quốc Hương Số 01 Lê Chân, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200625087Đang hoạt động
-
2005
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vũ Minh Số 51 Lạch Tray, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200613148Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2003
Công ty trách nhiệm hữu hạn Nhất Ly Số 2B Bạch Đằng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200519875Đang hoạt động
-
2001
Công ty trách nhiệm hữu hạn Lê Hoàng Số 11 Cầu Đất, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200441114Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2001
Hợp tác xã Người Tàn Tật Tự Lực An Dương TDP Nam Bình, Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200431444Đang hoạt động
-
2001
Công ty cổ phần thương mại Và Hợp Tác Quốc Tế Ngân Hà Thửa đất của công ty cổ phần thương mại và hợp tác quốc tế Ngân Hà, Phường Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200429029Đang hoạt động
- 2001 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2006
Công ty TNHH Một thành viên Vạn Hoa H.A.I.P.H.O.N.G Khách sạn Vạn Phong, Khu III, Phường Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200288191Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4