Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2023
Doanh nghiệp tư nhân Bò Tơ Tây Ninh Trần Đề Số 886, Ấp Giồng Chùa, Xã Trần Đề, TP Cần Thơ, Việt Nam. 2200805291Đang hoạt động
- 2014 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2014
Công Ty TNHH Một Thành Viên Ăn Uống Hà Mộng Thu 714A Quốc lộ 1, Phường Phú Lợi, TP Cần Thơ, Việt Nam. 2200686647Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Doanh Nghiệp Tư Nhân Như Vi Số 246, Đường Mạc Đĩnh Chi, Khóm 4, Phường Phú Lợi, TP Cần Thơ, Việt Nam. 2200682561Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công ty trách nhiệm hữu hạn Nhật Minh Vy 86 Lưu Khánh Đức, Khóm 3, Phường Phú Lợi, TP Cần Thơ, Việt Nam. 2200595252Đang hoạt động
- 2011 Đang hoạt động
-
2011
Công ty cổ phần Quốc Tế Satraco Số 198 Văn Ngọc Chính, Phường Phú Lợi, TP Cần Thơ, Việt Nam. 2200572375Đang hoạt động
-
2011
Doanh nghiệp tư nhân Nhà Hàng Hải Tượng KTM 05 đường số 06, Khu đô thị 5A, Phường Phú Lợi, TP Cần Thơ, Việt Nam. 2200571572Đang hoạt động
-
2011
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Bằng Hữu Ba Xuyên 26 đường Lê Duẫn, Phường Phú Lợi, TP Cần Thơ, Việt Nam. 2200562874Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2010
Công ty TNHH Một thành viên Hưng Lộc Phát Số 18 Trần Hưng Đạo, Phường Phú Lợi, TP Cần Thơ, Việt Nam. 2200509976Đang hoạt động
- 2007 Đang hoạt động
-
2005
Doanh Nghiệp Tư Nhân Vườn Ẩm Thực 36 Số 433 Quốc lộ 1A, Phường Phú Lợi, TP Cần Thơ, Việt Nam. 2200229859Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4