Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2005
Doanh Nghiệp Tư Nhân Khánh Vi Số 43, Đường Lê Duẩn, Phường Phú Lợi, TP Cần Thơ, Việt Nam. 2200128674Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Tâm Sơn Thư Số 108, Đường số 2, Khu nhà ở cán bộ - giảng viên Trường Đại học Cần Thơ, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801831456Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH MTV Thương mại dịch vụ 789 Số 28 đường Nguyễn Văn Cừ, Phường An Bình, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801829263Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH TM DV Busan Số 120/122A, đường Lê Lợi, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801828943Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Dịch vụ Nhà Hàng Thiên Long Số 92 đường D14, Khu dân cư Hồng Loan, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801825861Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Nướng Đẩu Vân 132K đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801825406Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Và đầu tư Atp Số 36, Đường số 3, Khu dân cư Metro, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801822589Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Phan Huỳnh Food Số 22, Khu dân cư 148, đường 3/2, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801821747Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Làng Cá Cồn Sơn Số 26/13, Cồn Sơn, Tổ 1, KV1, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801819145Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Sản xuất thương mại dịch vụ Thu Nguyệt Lô 34A2 và Lô 36A2 Khu dân cư Hưng Phú 1 ( lô số 3A), khu đô thị Nam Cần Thơ, Phường Hưng Phú, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801818938Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Huy Hưng Lợi Cần Thơ Số 235/1A, đường Nguyễn Văn Linh, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801818744Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4