Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2010 Đang hoạt động
-
2010
Công ty TNHH MTV Xây dựng Và thương mại Phú Xuân Số 86, Đường Hoàng Quốc Việt, Phố Kim Đa, Phường Hoa Lư, Ninh Bình, Việt Nam. 2700564453Đang hoạt động
-
2009
Công ty TNHH Dịch vụ Và thương mại Hương Mai Số nhà 57, Ngõ 4, Đường Tôn Đức Thắng, Phường Hoa Lư, Ninh Bình, Việt Nam. 2700526666Đang hoạt động
-
2009
Công ty TNHH Đầu tư Và dịch vụ Hoàng Đức Thôn Văn Lâm, Phường Nam Hoa Lư, Ninh Bình, Việt Nam. 2700508018Đang hoạt động
-
2008
Công ty TNHH Thương mại Và Du Lịch Hoàng Hải Hà Số 28, Đường Trương Hán Siêu, TDP Phúc Trực, Phường Hoa Lư, Ninh Bình, Việt Nam. 2700402886Đang hoạt động
-
2007
Công ty cổ phần Rượu Đặc Sản Bắc Bộ Cụm công nghiệp Đồng Hướng, Xã Quang Thiện, Ninh Bình, Việt Nam. 2700347258Đang hoạt động
-
2007
Doanh Nghiệp Tư Nhân Dịch Vụ Thương Mại Kim Sơn Số nhà 792, tổ 2, Phường Tam Điệp, Ninh Bình, Việt Nam. 2700345807Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2007 Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Và đầu tư Minh Minh Trí Khu trung tâm dịch vụ khách sạn, Quảng trường 3, Phường Hoa Lư, Ninh Bình, Việt Nam. 2700285805Đang hoạt động
- 2006 Đang hoạt động
- 2004 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Dịch vụ Sotaco Số 33 ngõ 156 đường Lê Công Thanh, Phường Phủ Lý, Ninh Bình, Việt Nam. 0901197908Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4