Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2006 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2005 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Dịch vụ Và thương mại Toppink Thôn Thành Long, Xã Đông Tiền Hải, Hưng Yên, Việt Nam. 2301377684Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại NTC Hưng Yên Số 30, Tổ 2, khu dân cư Ao Phe, Phường Trà Lý, Hưng Yên, Việt Nam. 1001332602Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Greenway Tâm An Số 16, ngõ 223 Lý Bôn, Phường Thái Bình, Hưng Yên, Việt Nam. 1001332560Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Aroma Capital Số 416, đường Lê Thánh Tông, tổ 15, Phường Thái Bình, Hưng Yên, Việt Nam. 1001321992Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ An Nam Foods Số nhà 195 đường Lý Bôn, tổ 1, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên, Việt Nam. 1001319707Đang hoạt động
-
2014
Công Ty TNHH Thương Mại Và Du Lịch Sao Khuê Nhà bà Lý Thị Dung, thôn Quang Thịnh, Xã Nam Cường, Hưng Yên, Việt Nam. 1001052644Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2014 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2013
Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Thanh Lịch Nhà ông Đặng Văn Tuấn, Thôn Trình Trại, Xã Thái Thụy, Hưng Yên, Việt Nam. 1001013589Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2011
Công Ty TNHH Kinh Doanh Dịch Vụ Và Du Lịch Thanh Vân Nhà bà Bùi Thị Vân, Đường Nắn Cải, Tổ 9, Phường Trà Lý, Hưng Yên, Việt Nam. 1000912103Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4