Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2011
Doanh Nghiệp Tư Nhân Oanh Hải Hà 96 Hoàng Văn Thụ, Phường Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201351291Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2011 Đang hoạt động
-
2011
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Ngọc Bích Nha Trang 98C Cù Lao Trung, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201319643Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Cường Thạch 46 Củ Chi, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201316498Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2011
Doanh Nghiệp Tư Nhân Hồ Sen Quán thôn Phú Vĩnh, Phường Tây Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201307510Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2011 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thu Thảng Quốc lộ 1A, thôn Hiệp Mỹ, Xã Nam Cam Ranh, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201299588Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Vi Đô 51 Phan Bội Châu, Phường Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201293402Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công Ty TNHH Dịch Vụ Tổng Hợp Thiên Bình Số 5B Trần Hưng Đạo, Phường Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201293201Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ TDP 60 Yersin, Phường Tây Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201293000Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2011
Doanh Nghiệp Tư Nhân ánh Ngọc á Châu 3B đường 2/4, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201259017Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2010
Doanh Nghiệp Tư Nhân Dịch Vụ Cường Phát Thôn Phú Nông, Phường Tây Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201239211Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4