Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2011 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2011
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại - Dịch Vụ Thịnh Chung Số 1, Lô N11, khu Đô Thị Cái Dăm, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701547135Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Doanh Nghiệp Tư Nhân Minh Tuấn Tài ô 12, lô 11, khu đông Hùng Thắng, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701541221Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2011 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2011
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Công Nghệ An Phúc Tổ 8, khu 9, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701514429Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2011 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2011
Công Ty TNHH 1 Thành Viên Sơn Thủy Quảng Ninh Tổ 3, khu 2, Phường Hồng Gai, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701506587Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công Ty TNHH Xnk & Thương Mại Yến Vân Nam Khu 3, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701502776Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công ty TNHH 1 TV Thương mại Và dịch vụ Hương Duy Linh Tổ 1, Khu phố Hồng Hà 2, Phường Hạ Long, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701494941Đang hoạt động
-
2011
Công ty TNHH Một thành viên thương mại Vi-Can Tổ 9, khu 4, Phường Hạ Long, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701493659Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Thái Sơn Thành Tổ 5, khu 8, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701491757Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Doanh Nghiệp TN Thùy Dương Quảng Ninh Tổ 1, khu 2, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701491475Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4