Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH Khe Mây Hill 15 Trương Công Kỉnh 1, Phường Nam Đông Hà, Quảng Trị, Việt Nam. 3200761529Đang hoạt động
-
2026
Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Về Nguồn Sơn Hải Thôn Trường Hải, Xã Cồn Tiên, Quảng Trị, Việt Nam. 3200758893Đang hoạt động
-
2014
Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Hoàng Ngọc Quảng Trị Số 01 Trương Hán Siêu, Phường Đông Hà, Quảng Trị, Việt Nam. 3200596233Đang hoạt động
-
2013
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Bảo Đài Thiên An Khóm Thống Nhất, Xã Vĩnh Linh, Quảng Trị, Việt Nam. 3200573571Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2010 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2008 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2007 Đang hoạt động
-
2007
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Khoa Bình Khóm 3A thị trấn khe sanh, Xã Khe Sanh, Quảng Trị, Việt Nam. 3200267493Đang hoạt động
- 2007 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2006
Doanh nghiệp tư nhân Thùy Quyền. Số 144 đường Hàm Nghi, Phường Nam Đông Hà, Quảng Trị, Việt Nam. 3200241671Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2006
Công ty trách nhiệm hữu hạn Đình Hoa Số 09 đường Lê Văn Hưu, Phường Đông Hà, Quảng Trị, Việt Nam. 3200146234Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2001 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4