Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2011
Công Ty TNHH Một Thành Viên Hương Phát Đạt Số 244 Hai Bà Trưng, Tổ 11, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300615724Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2011 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2011
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Dịch Vụ Không Gian Việt 311 Phan Bội Châu, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300596768Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2011 Đang hoạt động
-
2011
Công Ty TNHH Một Thành Viên Nhà Hàng Song Mã Hẻm 216 Phan Bội Châu, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300593693Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2011
Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại Và Dịch Vụ Ngọc Cầm 62 Cách Mạng Tháng 8, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300588541Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2011
Công Ty TNHH Hội Quán Hồng Long 97-99 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300585396Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công ty TNHH Một thành viên Ty Tứ Số: 35 đường Trà Bồng Khởi Nghĩa, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300575782Đang hoạt động
- 2011 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2010 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2009
Công ty TNHH Một thành viên thương mại Và dịch vụ Bắc Sơn 220 Phan Bội Châu, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300487487Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2009
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tiến Thành 174 Phan Bội Châu, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300486109Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4