Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty TNHH Society Group 39C Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318972335Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH DV Thành Khang Thịnh 182 Cộng Hoà, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318878501Đang hoạt động
- 2024 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Cá Voi Beer - Soju P3-SH10 Vinhomes Central Park, 720A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318832793Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH F&B Hoàng Kim (NT) Cửa hàng số L4-0.05, Tòa nhà Landmark 4, Khu phức hợp Tân Cả, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318457655Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
-
2024
Công ty TNHH Bodega 02 Khu B - tầng trệt, toà nhà Bình Minh, số 02 Thi Sách, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318424603Đang hoạt động
-
2024
Công ty cổ phần Amavi Kom & Vegan Tầng trệt, số 61 - 63 Quốc Hương, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318356752Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Memories (M) 8A/10C2 Thái Văn Lung, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318290533Đang hoạt động
- 2024 Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Maishin Taste Việt Nam 33 Mai Thị Lựu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318276257Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Nhà Hàng Khách Sạn Đồng Gia 2 471/10 Phạm Văn Bạch, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318276190Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2024
Công ty TNHH Dịch vụ Ẩm Thực Rừng Tràm 81 Phan Văn Hớn, Khu phố 4, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0318270294Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4