Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2017 Đang hoạt động
-
2016
Công ty TNHH Dịch vụ Và Du Lịch Phan Gia 102 Ngô Văn Năm, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001554298Đang hoạt động
-
2016
Công ty TNHH Thương mại Indochina Số 12B đường Nguyễn Sơn, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001551314Tạm ngừng hoạt động
-
2016
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ LHD Số 148 đường Lý Thường Kiệt, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001548167Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2015
Công ty TNHH Hệ Thống Tưới Thông Minh Số 192 - 194 đường Lê Thánh Tông, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001513774Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2015 Đang hoạt động
-
2015
Công ty TNHH Liên Phú Hưng Số nhà 89B Nguyễn Khuyến, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001500253Đang hoạt động
-
2015
Công ty TNHH Đầu tư dịch vụ Phú Vinh Phát Số 87 - 89 đường Nguyễn Khuyến, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001458185Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Công ty TNHH Thương mại Anh Minh Đắk Lắk Số Ki - Ốt B20 đường Quang Trung, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001419066Đang hoạt động
-
2013
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Thanh Tín Số 91 Nguyễn Khuyến, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001393925Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Công ty TNHH Thương mại Và Du Lịch 359 Số 359 đường Hoàng Diệu, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001386847Đang hoạt động
-
2013
Công ty TNHH Một thành viên dịch vụ Văn Vũ Số 102/8 Nguyễn Công Trứ, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001368453Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4