Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2023
Công ty TNHH Giải Trí Thành Thành Số 1 Bà Triệu, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801508154Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Goden View Số 6 Triệu Việt Vương, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801506485Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty TNHH Không Gian Cồng Chiêng Bon Tơr Nun Tổ 4 Thôn 2, Phường Cam Ly - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801502794Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Dịch vụ Du Lịch Golden Light 06 Triệu Việt Vương, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801501832Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2023
Công ty TNHH Go Gi Korean Restaurant Số 05 Vạn Hạnh, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801501624Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Dịch vụ Du Lịch Đà Lạt TTQ Số 14 An Tôn, Phường Cam Ly - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801501430Đang hoạt động
- 2023 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty TNHH Gajok Food Số 19 Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801500645Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2023
Công ty TNHH TM DV Du Lịch KS H&N Thửa đất số 2270, tờ bản đồ số 13, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801500187Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Đinh Gia Hưng Hẻm 11 đường Khe Sanh, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801500109Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty TNHH Thương mại & Đầu tư Huy Linh 49 Đống Đa, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801499647Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ The Bali Tổ Sở Lăng, Khu Phố 2, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801499372Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4