Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2024
Công ty TNHH Big Food Tonkatsu 02 Trạng Trình, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801525223Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2024
Công ty TNHH Chay Nhà Tấm Số 38/10 Trần Phú, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801525128Đang hoạt động
-
2024
Công ty cổ phần nông nghiệp Cao Nguyên Xanh 99 Lô B36, Khu quy hoạch công viên văn hóa và đô thị, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801524854Đang hoạt động
-
2024
Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ thương mại sản xuất Hùng Tiến 5/12 Thôn Quảng Hiệp, Xã Hiệp Thạnh, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801521973Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Fresh Goods 121/3 La Sơn Phu Tử, Phường Cam Ly - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801516483Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2024
Công ty TNHH Fungi Chingu Số 18, Đường Pasteur, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801515793Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Vạn Y Số 02 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801514302Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Thung Lũng Mùa Xuân Số 11 đường Lê Hồng Phong, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801513764Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2023 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2023 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2023
Công ty TNHH Một thành viên Du Lịch Xuân Hương 01 Lê Đại Hành, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801510178Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH MộT ThàNH Viên MộC Tê 104 Hà Huy Tập, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801509937Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4