Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2012
Doanh nghiệp tư nhân Chín Hoàng Gia Lai 448 Quang Trung, Phường An Khê, Gia Lai, Việt Nam. 5900850873Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2025
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Dũng Phiến 54 Nguyễn Văn Cừ, Phường B'Lao, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801539561Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Hoa Nắng Datanla Số 31 Trương Công Định, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801535101Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2025
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Eng Tam 4bis Trần Quang Diệu, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801534299Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Trạm Men Số 118 - 119 Khu Quy Hoạch Phan Đình Phùng, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801533834Đang hoạt động
-
2025
Công ty cổ phần Phước Cao Đà Lạt Số 221/9 Hai Bà Trưng, Tổ 11, Phường Cam Ly - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801533640Đang hoạt động
-
2025
Công ty CP Marché Dalat Tầng thượng khu A và khu B chợ Đà Lạt – đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801533619Đang hoạt động
-
2025
Công ty cổ phần D&N 15/5 Khởi Nghĩa Bắc Sơn, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801529718Đang hoạt động
-
2024
Công ty CP Đầu tư Và phát triển Hoàn Mỹ TN Số 1C Hoàng Hoa Thám, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801526989Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4