Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2016
Công ty TNHH Một thành viên Saphia Gia Lai 18A Lê Chân, Phường Thống Nhất, Gia Lai, Việt Nam. 5901041748Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2016
Công ty TNHH Một thành viên dịch vụ Hữu Nghị Gia Lai Lô H4-H6 Khu công nghiệp Trà Đa, Phường Pleiku, Gia Lai, Việt Nam. 5901040173Đang hoạt động
-
2016
Công ty TNHH Một thành viên Hoài Anh Gia Lai 29 Lê Duẩn, Phường Pleiku, Gia Lai, Việt Nam. 5901031073Đang hoạt động
-
2015
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Đại Đồng Gia Lai 301 Sư Vạn Hạnh, Phường Diên Hồng, Gia Lai, Việt Nam. 5901021766Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2015 Đang hoạt động
- 2014 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2014
Công ty TNHH Một thành viên Hoàng Ánh - Gia Lai 20 Vạn kiếp, Phường Thống Nhất, Gia Lai, Việt Nam. 5900991899Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2013
Công ty TNHH Một thành viên Lâm Hải Gia Lai 14 Hoàng Văn Thụ, Phường Diên Hồng, Gia Lai, Việt Nam. 5900968561Tạm ngừng hoạt động
-
2013
Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Ngọc Hà - Chín Hoàng 96A + 96B Phan Đình Phùng, Phường Pleiku, Gia Lai, Việt Nam. 5900964729Tạm ngừng hoạt động
-
2013
Công ty TNHH Một thành viên Nguyễn Hiệu Gia Lai Đường Hoàng Văn Thụ, Tổ dân phố 4, Xã Đức Cơ, Gia Lai, Việt Nam. 5900961397Đang hoạt động
- 2013 Đang hoạt động
-
2012
Công ty TNHH Một thành viên Hệ Thống Ẩm Thực Miên Di Gourmet 96 Nguyễn Thái Học, Phường Pleiku, Gia Lai, Việt Nam. 5900941908Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4