Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2021
Công ty TNHH MTV SX TM DV Thằng Bờm Foods 72 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Pleiku, Gia Lai, Việt Nam. 5901179351Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Một thành viên Bảo An Quảng Nam 61 Duy Tân, Phường Diên Hồng, Gia Lai, Việt Nam. 5901111138Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Nguyễn Huy Phương Hẻm 280 Lê Thánh Tôn, Tổ 10, Phường Diên Hồng, Gia Lai, Việt Nam. 5901106875Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Một thành viên Minh Chính Đại Lợi 08 Lê Duẩn, Phường An Khê, Gia Lai, Việt Nam. 5901103930Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2018
Công ty TNHH Một thành viên thương mại Và dịch vụ Tí Tuấn 63 Lê Hồng Phong, Phường Diên Hồng, Gia Lai, Việt Nam. 5901101972Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2018 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Một thành viên sản xuất, Thương mại dịch vụ Thủy Trúc An Khê 49 Ya Đố, Phường An Khê, Gia Lai, Việt Nam. 5901099096Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Một thành viên Nhật Lâm Gia Lai 16 Trần Quang Khải, Phường Diên Hồng, Gia Lai, Việt Nam. 5901094588Đang hoạt động
- 2018 Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Một thành viên Nguyên Khang Hồ đường Lê Duẩn, Tổ 7, Phường An Phú(Hết hiệu lực), Gia Lai, Việt Nam. 5901079170Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2017
Công ty TNHH Một thành viên An Phát Lộc Gia Lai 26 Tân Tiến, Phường Diên Hồng, Gia Lai, Việt Nam. 5901063815Đang hoạt động
-
2016
Công ty TNHH Một thành viên thương mại Và dịch vụ Nhà Hàng Hồng Việt Phát Gia Lai Thôn An Bình, Phường An Bình, Gia Lai, Việt Nam. 5901044682Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4