Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2022 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty TNHH Đà Lạt Tiên Cảnh Số 02 Trần Nhân Tông, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801488363Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Nguyễn Cao Đạt Thành Thửa đất số 1367 - Tờ bản đồ số 9 (46b), Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801487680Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Biển Lộc Số 110 Nguyễn Công Trứ, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801486662Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty TNHH Thương mại Tổng Hợp Đỉnh Phong 56A Hoàng Diệu, Phường Cam Ly - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801486447Tạm ngừng hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Bé Tân Nha Trang 25 Hùng Vương, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801486052Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty cổ phần thương mại dịch vụ Giải Trí Fox 187A/38 Trần Quang Khải, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801485193Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Một thành viên Phố Mây Số 03 đường Hoàng Hoa Thám, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801484312Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty TNHH Émai Dalat Số 86/2 Hoàng Hoa Thám, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801484182Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần HTV Đà Lạt 14 Huỳnh Thúc Kháng, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801483943Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH MTV Mùa Thu Hẻm 59 đường Đống Đa, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801483894Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Happy Land Dalat Số 23 Mai Hắc Đế, Phường Cam Ly - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801482139Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4