Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2022
Công ty TNHH Little Prince Marketing Số 223/4 Mai Anh Đào, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801482001Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty TNHH Hai Thành Viên thương mại dịch vụ Du Lịch Chí Khang Số 22 Sương Nguyệt Ánh, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801480332Đang hoạt động
- 2022 Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2021
Công ty TNHH Toàn Kim Trang Số 2/2 Quang Trung, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801475854Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Dịch vụ Và đầu tư thương mại Khang Anh Tổ dân phố 5, Xã Cát Tiên 2, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801459443Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH TM DV Phúc Thiện Thành Số 61 đường Mai Hắc Đế, Phường Cam Ly - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801454903Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2020
Công ty TNHH Sản xuất thương mại dịch vụ Vỹ Thắng 64 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801449798Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2020
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Chaos Đà Lạt 50C Phù Đồng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801448522Đang hoạt động
- 2020 Đang hoạt động
-
2020
Công ty TNHH Mun Company Số 56 Phạm Ngọc Thạch, Phường Cam Ly - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801435964Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2020
Công ty TNHH Nhà Hàng Ngân Long Nga Số 11B đường Cô Giang, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801435883Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2020
Công ty TNHH Lạc Dương Quán Số 40 đường Phù Đổng Thiên Vương, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801433565Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4