Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2024
Công ty TNHH Nhà Hàng Dung Anh Số nhà 03, Tổ 4. Khu 5B, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702163413Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2024
Công ty cổ phần phát triển Bóng Đá Quảng Ninh A8-05 Khu đô thị Monbay, Phường Hạ Long, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702162794Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Đoàn Gia 68 Ô số 21, Lô A4, tổ 5, Khu đô thị mới Hoà Lạc, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702155684Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2024
Công ty TNHH MTV Dịch vụ Lâm Hà Tổ 7, khu Bạch Đằng, Phường Quang Hanh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702153542Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2024 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty TNHH Dịch vụ Du Lịch Và thương mại Minh Phi Ô số 04 lô 21 khu dân cư Đông Hùng Thắng I, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702145710Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH 1TV Phúc An QN Số nhà 610, Tổ 11, Khu 4, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702135021Tạm ngừng hoạt động
- 2023 Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Chil Restauran Số nhà 80 đường Điện Biên Phủ, Phường Hạ Long, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702134067Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2023
Công ty TNHH Dịch vụ Phượng Vỹ QN Số 97 đường Hạ Long, Phường Bãi Cháy(Hết hiệu lưc), Quảng Ninh, Việt Nam. 5702133962Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2023
Công ty TNHH Nhà Hàng Hạnh Phúc QN Số nhà 24, Tổ 5, Khu 9, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702133257Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Phượng Hoàng Trắng Lô DV3, khu đô thị cột 5, cột 8 mở rộng, Phường Hạ Long, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702133183Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4