Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2018 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Trung Kiên QN Tổ 3, Khu phố Hồng Hải 8, Phường Hạ Long, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701945182Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Dịch vụ Du Lịch Liên Bang Đường Vĩnh Thực, Phường Bãi Cháy(Hết hiệu lưc), Quảng Ninh, Việt Nam. 5701939968Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2018
Công ty TNHH Dịch vụ Nhà Hàng Hồng Hạnh Tổ 1, khu Nam Sơn 2, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701938410Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Nam Hải Hà Phố Lê Quý Đôn, Xã Quảng Hà, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701935515Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2018
Công ty TNHH Đầu tư phát triển Tiến Đông Phố Lý Thường Kiệt, Xã Quảng Hà, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701935480Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2018 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty cổ phần Tập Đoàn Kinh Tế Hải Trọng Lô H61 khu đô thị Hạ Long Marina Đông Hùng Thắng, Phường Bãi Cháy(Hết hiệu lưc), Quảng Ninh, Việt Nam. 5701931239Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2018
Công ty TNHH MTV Du Lịch Tuần Châu Ô 22, Lô D, Cụm biệt thự số 1, Phường Tuần Châu, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701930482Đang hoạt động
-
2018
Công ty trách nhiệm hữu hạn Hằng Bae Số 6, tổ 2, khu 6, Phường Bãi Cháy(Hết hiệu lưc), Quảng Ninh, Việt Nam. 5701929134Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2018 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH MTV Nhà Hàng Tây Nam Tổ 4, Khu Hoàng Hoa Thám, Phường Mạo Khê, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701927948Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4