Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2018
Công ty TNHH Minh Thành MC Số nhà 55, Phạm Ngũ Lão, Phường Móng Cái 2, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701957773Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Phát triển Nam Thuận Phát QN Số nhà 58, Tổ 2, khu 4A, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701957364Tạm ngừng hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Bảo Long QN Ô số 10, Lô B8, KĐT Cột 5- Cột 8, Phường Hạ Long, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701956466Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Nhà Hàng Jumbo Hạ Long Số 1 Bến Đoan, Khu đô thị Vinhome Dragonbay, Phường Hồng Gai, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701956321Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2018 Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Quả Bơ Kios C342 - C343, Khu công viên Sun World Hạ Long, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701953313Tạm ngừng hoạt động
-
2018
Công ty cổ phần Lam Trường Giang Số nhà 48, tổ 1, khu Hồng Hà, Phường Móng Cái 2, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701951965Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2018 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Thương mại Miễn Thuế Hồng Ngọc Số nhà 86, Tổ 44, Khu 12, Phường Uông Bí, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701950104Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2018
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Phương Đông Hạ Long Khu Đô thị Cái Dăm, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701948899Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2018 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty cổ phần thương mại dịch vụ Giải Trí GP Tổ 4 , khu Hòn Một, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701947214Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4