Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2019
Công ty TNHH MTV Long Đằng Số nhà 24A2, phố Hồng Quảng, tổ 8, khu 8, Phường Hạ Long, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701983043Tạm ngừng hoạt động
-
2019
Công ty cổ phần đầu tư Và phát triển Đoàn Gia Quảng Ninh Tổ 6, Khu 8, Phường Hạ Long, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701980758Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH Thương mại Tổng Hợp Minh Phong Ô đất số 08 lô A6, Khu đô thị Cột 5-Cột 8 mở rộng, Phường Hạ Long, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701980194Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Du Lịch Và dịch vụ 5802 Khu Đô thị Cảng tàu Ngọc Châu, Phường Tuần Châu, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701978043Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2019 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Bảo Hân Hạ Long Tổ 4, khu 1, Phường Hồng Gai, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701968239Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Dịch vụ Nhà Hàng Phương Đông Thôn Đông Tiến, Đặc khu Vân Đồn, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701964837Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Dịch vụ Du Lịch Kim Thiên Vân Tổ 3, Khu 6, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701964202Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2018 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2018 Tạm ngừng hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Thiên An 288 Ô 4, Đường Lư Hương, Khu Dân Cư Du Lịch Đông Hùng Thắng, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701960222Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Xây dựng vận tải thương mại Tổng Hợp Thanh Quy Số 19, Tổ 1, Khu Kim Sơn, Phường Mạo Khê, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701960159Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4