Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2022
Công ty TNHH Hệ Thống Cơm Niêu Bamboo Family Số 242 đường Tô Hiệu, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam. 5500647281Đang hoạt động
-
2019
Hợp tác xã Du Lịch Sinh Thái Quỳnh Nhai Tiểu khu Pá Uôn, Xã Quỳnh Nhai, Sơn La, Việt Nam. 5500582059Đang hoạt động
- 2019 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2018
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Và dịch vụ Lam Chiều Sơn La Số nhà 06a, lô 3, khu đô thị cơ khí, tổ 5, Phường Chiềng Sinh, Sơn La, Việt Nam. 5500573801Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2018 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty cổ phần Minh Ngọc Sơn La Số 406, Đường Trần Đăng Ninh, Tổ 6, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam. 5500565952Đang hoạt động
-
2016
Doanh nghiệp tư nhân Hoàng Thường Mường La Số 69, Tiểu khu 5, Xã Mường La, Sơn La, Việt Nam. 5500538878Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2015 Đang hoạt động
-
2013
Công ty cổ phần Du Lịch nông nghiệp Arena Km 180, Quốc lộ 6, Tiểu khu Chiềng Đi, Phường Vân Sơn, Sơn La, Việt Nam. 5500483724Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Và dịch vụ Nhàn Thiều Bản Phiêng Ngùa, Phường Chiềng An, Sơn La, Việt Nam. 5500478989Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2012
Công ty TNHH Trí Tuệ Việt Vitc Số nhà 289, Đường 3/2, Tiểu khu 32, Phường Thảo Nguyên, Sơn La, Việt Nam. 5500457481Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2025
Công ty TNHH Sông Quê Hòa Bình Nhà ông Đinh Quang Sáng, Thôn Đồng Sắn, Xã An Nghĩa, Phú Thọ, Việt Nam. 5400556739Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4