Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2019
Công ty TNHH MTV TM Và DV Nga Na Số nhà 072 Nguyễn Đức Cảnh, Phường Lào Cai, Lào Cai, Việt Nam. 5300766845Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH MTV Dịch vụ Tuệ Tâm Số nhà 246, đường Thạch Sơn, Phường Sa Pa, Lào Cai, Việt Nam. 5300765898Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH MTV Thương mại dịch vụ Hà Anh Số 08, đường Xuân Viên, Phường Sa Pa, Lào Cai, Việt Nam. 5300757745Tạm ngừng hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Một thành viên thương mại Và dịch vụ Lan Rừng Số nhà 056, Đường Thạch Sơn, tổ 3, Phường Sa Pa, Lào Cai, Việt Nam. 5300757375Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2018 Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH MTV Tân Mai Số nhà 052 tổ 18 đường Kim Hải, Phường Lào Cai, Lào Cai, Việt Nam. 5300752923Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH MTV Du Lịch Và dịch vụ Cầu Mây Số nhà 092, đường Ngũ Chỉ Sơn, Phường Sa Pa, Lào Cai, Việt Nam. 5300749247Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2018 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH TM & DV Tú Linh Số nhà 212, đường An Dương Vương, Phường Lào Cai, Lào Cai, Việt Nam. 5300741657Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH MTV Thiện Mỹ An Nhà hàng Hoàng Liên, số nhà 054, đường Hoàng Liên, Phường Lào Cai, Lào Cai, Việt Nam. 5300739383Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2017
Công ty TNHH MTV Thương mai Ngọc Anh Số nhà 095 đường Nhạc Sơn, Phường Lào Cai, Lào Cai, Việt Nam. 5300732613Đang hoạt động
-
2017
Công ty TNHH Một thành viên Du Lịch Và thương mại Huyền Phát Số 01 phố An Lạc, khu Đô thị Bitexco, Phường Cam Đường, Lào Cai, Việt Nam. 5300729716Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4