Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2024
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Du Lịch Phương Yên Số 141 Thống Nhất, Phường Phan Rang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500669621Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2024
Công ty TNHH MTV TNK Số 62-64-66 Đường Đinh Đức Thiện, Phường Phan Rang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500668321Đang hoạt động
- 2024 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2024
Công ty TNHH Bali Restaurant Số 27 Đường Nguyễn Tuân, Phường Phan Rang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500666437Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Radio Ninh Thuận Số 86 Trần Nhân Tông, Phường Phan Rang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500662457Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Thủy Kim Ninh Thuận 83/26 Ngô Gia Tự, Phường Phan Rang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500661365Đang hoạt động
- 2023 Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Bò Mâm Số 52 đường Cao Bá Quát, khu phố 3, Phường Phan Rang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500660509Tạm ngừng hoạt động
-
2023
Công ty cổ phần Trạm Dừng Chân Ninh Thuận Quốc lộ 1A, thôn Suối Đá, Xã Thuận Bắc, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500659292Đang hoạt động
- 2022 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Hương Phố Biển Đường An Dương Vương, tổ dân phố Ninh Chử 2, Phường Ninh Chử, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500658203Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Food Ninh Thuận Số 18 Đinh Công Tráng, Phường Phan Rang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500658066Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4