Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2013
Công ty TNHH Một thành viên thương mại dịch vụ Diệp Bảo An Số 62 đường Chiến Thắng, Phường Phú Yên, Đắk Lắk, Việt Nam. 4400971130Đang hoạt động
-
2013
Doanh nghiệp tư nhân dịch vụ Ăn Uống Năm Ánh Số 377 Trường Chinh, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam. 4400971109Đang hoạt động
-
2012
Công ty TNHH Kinh Doanh dịch vụ Minh Long Khu phố Ninh Tịnh 2, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam. 4400966677Đang hoạt động
-
2013
Công ty TNHH Sản xuất thương mại Và dịch vụ Đông Tây Số 01 Nguyễn Hồng Sơn, Khu phố 5, Phường Phú Yên, Đắk Lắk, Việt Nam. 4400966370Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2012
Doanh nghiệp tư nhân Nhà Hàng Phương Đông Anh Số 228A Nguyễn Tất Thành, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam. 4400939578Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2025
Công ty TNHH Dịch vụ Tổng Hợp Bamboo Beer Club 308 Hai Bà Trưng, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300908135Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Đầu tư Kinh Doanh Thiên Kim Tổ dân phố 3, Xã Tư Nghĩa, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300906057Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH KD Và DV Minh Khang 07-09 Lê Quý Đôn, Thôn An Bình, Xã Tư Nghĩa, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300898430Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Việt Kim 184 Phan Bội Châu, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300897892Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2024
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Thành Seafood Tổ dân phố 3, Xã Tư Nghĩa, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300897275Tạm ngừng hoạt động
-
2024
Công ty TNHH MTV Trung ThàNH ĐạT 01 Trương Quang Giao, tổ 3, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300896930Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4