Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2023 Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Ngô Gia Tuệ Đường Hoàng Sa, Thôn Khê Ba, Xã Tịnh Khê, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300891481Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Một thành viên Hòn Ngọc Lý Sơn Thôn Đông An Vĩnh, Đặc khu Lý Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300887968Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Một thành viên Đảo Ngọc Land Thôn Tây An Vĩnh, Đặc khu Lý Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300887816Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty cổ phần thương mại Và dịch vụ Gold Key Xóm 3, thôn Thọ Đông, Xã Thọ Phong, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300883829Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2022 Tạm ngừng hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Một thành viên Quán Phương Anh 62 Cách mạng Tháng Tám, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300882695Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Một thành viên thương mại Và dịch vụ Nhà Hàng Sơn Thủy Thôn Đồng hộ An Hải, Đặc khu Lý Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300882504Tạm ngừng hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thương mại đầu tư phát triển Tín Phát 343 Lê Lợi, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300880786Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Măng Đen 81 Ngô Sĩ Liên, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300880169Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Thịnh Phát Lý Sơn 123 Nguyễn Tấn Kỳ, tổ 7, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300880144Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Ăn Uống Thành Cá Tổ dân phố 3, Xã Tư Nghĩa, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300879734Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4