Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2022
Công ty TNHH Thực Phẩm Sạch As24 Số 2 Đặng Dung, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201968831Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH TMDV Và Du Lịch Đại Cát Thôn Vĩnh Châu, Phường Tây Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201968609Đang hoạt động
- 2022 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Một thành viên Volodia 96A/8 Trần Phú, Phường Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201968528Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Nông nghiệp Xanh Ninh Tây Farm Thôn Xóm Mới, Xã Tây Ninh Hòa, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201968408Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH DL Nhà Hàng Khách Sạn Joy Lô 31 đường A3, KĐT VCN Phước Long II, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201968140Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Vĩnh Ích Lô 102, đường số 1, Khu tái định cư A, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201967958Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty TNHH Hải Sản Du Thuyền 234 Phạm Văn Đồng, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201966778Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2022 Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2022 Tạm ngừng hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Nhà Hàng Ngon Nha Trang Tầng 12A ( nguyên tầng) số 01 Trần Hưng Đạo, Phường Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201966369Đang hoạt động
- 2022 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4