Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2022
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Đông Hồ Nha Trang 79 Phạm Văn Đồng, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201965799Đang hoạt động
- 2022 Đang hoạt động
- 2022 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Xin Chào Korea STH 25.26 đường số 13, KĐT Lê Hồng Phong 2, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201965171Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty TNHH King Dê 919 191 Nguyễn Trường Tộ, Tổ dân phố 6, Phường Ninh Hòa, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201965076Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2022 Đang hoạt động
- 2022 Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Dịch vụ Nhà Hàng Tây Nguyên 116 Dã Tượng, Phường Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201963110Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thương mại Quốc Tế Việt Nam NT Lô 62+64+66 Nguyễn Văn Hưởng, KDT VCN Phước Long, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201963079Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Lúa - Vàng Số 08 Tôn Thất Tùng, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201962822Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Bếp Ba Hưng 8A CT4A đường 19 tháng 5, Vĩnh Điềm Trung, Phường Tây Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201962621Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH MTV Minh Huy NT Số 15 đường Bùi Thiện Ngộ Khu đô thị VCN Phước Hải, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201962420Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4