Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2019
Công ty TNHH Nhân Nghĩa Nha Trang 96 Khu tập thể xí nghiệp xây lắp, 96 Trần Phú, Phường Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201851135Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2019
Công ty TNHH Dolce Vita Travel Tổ dân phố Mỹ Á, Phường Đông Ninh Hòa, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201850526Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Dịch vụ Mộc Lâm Anh Kiot 28 tòa OC1A Mường Thanh Viễn Triều, Số 3 Phạm Văn Đồng, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201845734Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2019 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH MTV Minh Sơn Nha Trang 12 Nguyễn Thị Định, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201843423Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2019
Công ty TNHH Helint LK46 Lô 22 Gói 2 - KĐT Mỹ Gia, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201842500Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2019 Tạm ngừng hoạt động
- 2019 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH Star Hospitalities 73/16 Trần Quang Khải, Phường Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201834958Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2019
Công ty TNHH Dịch vụ Hàng Không Quang Phát Phú Nông, Phường Tây Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201833175Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2019 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH Always Win Ki ốt số 14 tòa nhà OC3 Mường Thanh - Viễn Triều - số 03 đườ, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201831308Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4