Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2016
Công ty TNHH Little Green House 51 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201687196Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2016 Đang hoạt động
- 2016 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2016
Công ty TNHH Totoro'S Place Căn hộ 3B-160 Ngô Gia Tự, Phường Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201678699Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2016
Công ty TNHH Nhà Hàng Làng Nướng Duy Trang Lô 3 đường 19/5 khu đô thị Vĩnh Điềm Trung, Phường Tây Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201677399Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2016 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2016
Công ty TNHH Nhà Hàng Cam Ranh Số 84 đường 22/8, tổ dân phố Thuận Phát, Phường Cam Linh, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201677134Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2016
Công ty TNHH Mirailab Việt Nam Lô 2, tổ 3 đường 23/10, Vĩnh Điềm Trung, Phường Tây Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201676814Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2016
Công ty TNHH TM-DV Phố Biển 27 Phạm Ngọc Thạch, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201675056Đang hoạt động
- 2016 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2016
Công ty trách nhiệm hữu hạn Hoa Biển Cam Ranh Thôn Bình Lập, Xã Nam Cam Ranh, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201671492Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2015
Công ty TNHH Tư Vấn thương mại - Dịch vụ Quốc Phú 1A Phước Long, Phường Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201669609Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4