Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2015 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 0205 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2015
Công ty TNHH Thương mại & Dịch vụ Sakura 50 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201655243Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2015
Công ty TNHH TMDV Kim Long Nha Trang Số 07 An Dương Vương, Phường Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201654680Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2015
Công ty TNHH Fixed Price Công viên Phù Đổng đường Trần Phú, Phường Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201654218Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2015
Công ty TNHH Hướng Dương Nha Trang 79A Lê Đại Hành, Phường Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201654056Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2015 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2015
Công ty TNHH Hải Sản Loan 119 Nguyễn Chí Thanh, Tổ dân phố Mỹ Ca, Phường Bắc Cam Ranh, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201648126Đang hoạt động
-
2015
Công ty trách nhiệm hữu hạn TM - DV Nguyễn Ngọc 114 đường Hồng Bàng, Phường Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201648101Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2015 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2015
Công ty TNHH I Love Cafe Tầng 3 - Trung tâm thương mại Nha Trang Center, 20 Trần Phú, Phường Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201647789Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2015
Công ty TNHH Xuân Minh - Cam Ranh Quốc lộ I, Thôn Hòn Quy, Xã Nam Cam Ranh, Khánh Hòa, Việt Nam. 4201644996Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4