Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2017
Công ty TNHH Nhà Hàng Nine 57 Nguyễn Khắc Nhu, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0314616086Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2017
Công ty TNHH Nhà Hàng Ăn Uống Ba Cu 279 Nơ Trang Long, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0314615389Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2017
Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển Tân Trang Trí 22 Nguyễn Huy Tự, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0314614120Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2017
Công ty TNHH Dothanhsora Group 87 Vườn Lài, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0314611602Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2017
Công ty TNHH Bếp Chị Ong Tầng 46 tòa nhà Bitexco Financial Tower, số 2 Hải Triều, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0314611031Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2017
Công ty TNHH Hồng Diệu Như Ý 72/16 Ngô Tất Tố, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0314610398Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2017 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2017
Công ty TNHH Nhà Hàng Chợ Xanh 77-79 Lý Tự Trọng, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0314583306Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2017 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2017
Công ty TNHH Nhà Hàng Ẩm Thực Hội Ngộ 99 Gò Dầu, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0314580496Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2017
Công ty TNHH Ylang - Ylang 482/62D Lê Quang Định, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0314577013Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2017
Công ty TNHH Winter 87/39 Phan Văn Hớn, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0314573805Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4